cửa bên

cửa bên

Xin hãy sử dụng cửa bên để vào tòa nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa phụ, cửabên hông: "cửa bên" chỉ loại cửa được đặtphía bên cạnh của một tòa nhà, căn phòng hoặc phương tiện, thay vìmặt trước hoặc mặt sau chính.
    • Lối vào phụ: "cửa bên" thường được dùng làm lối vào hoặc lối ra phụ, không phải lối chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc xe buýt một cửa bên để hành khách lên xuống. (Xe buýt một cửa phụbên hông cho hành khách.)
    • Ngôi nhà hai cửa chính một cửa bên dẫn ra vườn. (Ngôi nhà hai cửa trước một cửa phụbên hông dẫn ra vườn.)
    • Hãy sử dụng cửa bên khi hỏa hoạn. (Hãy dùng lối vào phụbên hông khi cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa bên tàu": cửa phụ trên tàu thủy hoặc máy bay.

    • Cửa bên tàu thủy được mở để thả neo. (Cửa phụbên hông tàu được mở để thả neo.)
  • "cửa bên hông": cách nói nhấn mạnh vị trí cụ thể.

    • Cửa bên hông nhà thường ít người qua lại. (Cửasườn nhà thường ít người qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa chính (danh từ): cửa lớn, lối vào chính của một tòa nhàtrái nghĩa với "cửa bên".

    • Khách được mời vào qua cửa chính. (Khách được mời vào lối chính.)
  • Cửa sau (danh từ): cửaphía sau nhàphân biệt với "cửa bên" về vị trí.

    • Cửa sau dẫn ra sân vườn. (Cửa phía sau dẫn ra sân vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa phụ: cửa không phải lối chính, thường nhỏ hơn.
    • Cửa phụ được khóa khi không sử dụng. (Cửa phụ bị khóa khi không dùng đến.)
  • Lối vào phụ: lối đi thay thế cho lối chính.
    • Lối vào phụbên hông tòa nhà. (Lối đi thay thếbên hông tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Qua cửa bên: cách nói ẩn dụ về việc tiếp cận một cách kín đáo hoặc không chính thức.
    • Anh ta vào công ty qua cửa bên, nhờ người quen giới thiệu. (Anh ta gia nhập công ty bằng cách không chính thức, nhờ quan hệ.)